Skip to content
Ford Tourneo Connect 1.5 EcoBlue (100 Hp) Automatic S&S - xem

Ford Tourneo Connect 1.5 EcoBlue • 100 HP • Automatic S&S

Minivan8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2018-2020
100 HP
Công suất
12.2 giây
0-100 km/h
169 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.2 giây
0-60 mph11.6 giây
Tốc độ tối đa169 km/h

Hệ truyền động

Công suất100 HP tại 3600 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 1750-2250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1499 cc
Mã động cơZ2GA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6 L
DT nước mát7 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-dependent beam with stabilizer lateral stability
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp205/60 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4425 mm
Chiều rộng1835 mm
Rộng (gương)2137 mm
Rộng (gập)1966 mm
Chiều cao1847 mm
Chiều dài cơ sở2662 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1631 kg
Cốp xe1029 L
Cốp tối đa1838 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.8-5.0 L/100km
Khí thải
CO₂131 g/km
TC khí thảiEuro 6 d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG49 - 47 mpg
UK MPG59 - 56 mpg
km/lít21 - 20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1448 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.