Skip to content
Ford Tourneo Custom 2.0 EcoBlue (150 Hp) Automatic - xem

Ford Tourneo Custom 2.0 EcoBlue • 150 HP • Automatic

Van6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2018-2023
150 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeVan
Cửa5
Chỗ ngồi8
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn360 Nm tại 1500-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơP0FA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu9.8 L
DT nước mát11.2 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp215/65 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4973 mm
Chiều rộng1986 mm
Rộng (gương)2272 mm
Rộng (gập)2032 mm
Chiều dài cơ sở2933 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xe1150 L
Tải nóc150 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)10.7 L/100km
TB (WLTP)8-8.4 L/100km
Cao (WLTP)7.1-7.6 L/100km
R.cao (WLTP)8.9-9.4 L/100km
Hỗn hợp WLTP8.4-8.8 L/100km
Đường hỗn hợp8.4-8.8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP220-231 g/km
TC khí thảiEuro 6b-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG28 - 27 mpg
UK MPG34 - 32 mpg
km/lít12 - 11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.