
Ford Tourneo Custom 2.0 EcoBlue • 185 HP • Automatic
Van6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2018-2023
185 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeVan
Cửa5
Chỗ ngồi8
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất185 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơBCFC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu9.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.2 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp215/65 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4973 mm
Chiều rộng1986 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2272 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)2032 mm
Chiều dài cơ sở2933 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2438 kg
Trọng lượng toàn tải3240 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1200 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa150 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)8.4 L/100km
Đường hỗn hợp8.4 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)219-222 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6.2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1150 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.