
Ford Tourneo Custom 2.0 EcoBlue • 170 HP • Automatic
Van8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2023-nay
170 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeVan
Cửa4
Chỗ ngồi8
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất170 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh1996 cc
Mã động cơBKFA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84.01 mm
Hành trìnhHành trình piston90.03 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu9.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12.4 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
DL pinDung lượng pin82.5 kWh
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 308 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 304 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/60 R17; 235/50 R19
Mâm xe6.5J x 17; 7.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5450 mm
Chiều rộng2032 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2275 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)2148 mm
Chiều dài cơ sở3500 mm
Khoảng nhô trước958 mm
Khoảng nhô sau992 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1730 mm
Chiều rộng cơ sở sau1721 mm
Đường kính quay vòng13.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2274 kg
Trọng lượng toàn tải3225 kg
Cốp xeDung tích cốp xe819 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa5472 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)11.2 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)7.6-8.2 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)6.7-7.3 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)8.3-9 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)8-8.6 L/100km
Đường hỗn hợp8-8.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)209-225 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6.2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG29 - 27 mpg
UK MPG35 - 33 mpg
km/lít13 - 12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới17.2 °
Góc thoátGóc thoát16.4 °
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.