Skip to content
Ford Tourneo Custom 2.5 Duratec (233 Hp) Plug-in Hybrid CVT - xem

Ford Tourneo Custom 2.5 Duratec • 233 HP • Plug-in Hybrid CVT

VanDẫn động cầu trước2023-nay
233 HP
Công suất
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeVan
Cửa4
Chỗ ngồi8
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hệ truyền động

Công suất233 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh2488 cc
Mã động cơBGFA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89 mm
Hành trình100 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VCT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống điện
Pin (Tổng)16.5 kWh
Pin (Thực)11.8 kWh
CN pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống233 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 1152 HP
Mô-men mô-tơ 1320 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
T.HĐ (WLTP)51 km
Tiêu thụ WLTP26.2 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 308 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 304 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R16; 215/60 R17; 235/50 R19
Mâm xe6.5J x 16; 6.5J x 17; 7.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5450 mm
Chiều rộng2032 mm
Rộng (gương)2275 mm
Rộng (gập)2148 mm
Chiều dài cơ sở3500 mm
Khoảng nhô trước958 mm
Khoảng nhô sau992 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1730 mm
Chiều rộng cơ sở sau1721 mm
Đường kính quay vòng13.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xe819 L
Cốp tối đa5472 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP1.8-2.9 L/100km
Đường hỗn hợp1.8-2.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP40-65 g/km
TC khí thảiEuro 6.2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG131 - 81 mpg
UK MPG157 - 97 mpg
km/lít56 - 34 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Góc tới17.2 °
Góc thoát16.4 °
Tải kéo (12%)1850 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.