
Ford Transit Connect 1.8 TDCi • 110 HP • DPF
Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2009-2013
110 HP
Công suất
14.4 giây
0-100 km/h
167 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa3
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14.4 giây
0-60 mph13.7 giây
Tốc độ tối đa167 km/h
Hệ truyền động
Công suất110 HP tại 3700 vòng/phút
Mô-men xoắn280 Nm tại 1500-3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1753 cc
Mã động cơDuratorq / RWPA, RWPB, RWPC, RWPD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén17.1:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.5 mm
Hành trìnhHành trình piston82 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTransverse stabilizer, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4275 mm
Chiều rộng1795 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2044 mm
Chiều cao1815 mm
Chiều dài cơ sở2664 mm
Khoảng nhô trước861 mm
Khoảng nhô sau749 mm
Khoảng sáng gầm xe166 mm
Chiều rộng cơ sở trước1505 mm
Chiều rộng cơ sở sau1552 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1388 kg
Cốp xeDung tích cốp xe2800 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3400 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)159 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG39 mpg
UK MPG47 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)730 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1200 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.