Skip to content
Ford Transit Connect 1.8 TDCi (75 Hp) - xem

Ford Transit Connect 1.8 TDCi • 75 HP

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2009-2013
75 HP
Công suất
21 giây
0-100 km/h
143 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa3
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h21 giây
0-60 mph20 giây
Tốc độ tối đa143 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn175 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1753 cc
Mã động cơDuratorq / BHPA, P7PA, R2PA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén19.4:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính82.5 mm
Hành trình82 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.6 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTransverse stabilizer, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/65 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4275 mm
Chiều rộng1795 mm
Rộng (gương)2044 mm
Chiều cao1815 mm
Chiều dài cơ sở2664 mm
Khoảng nhô trước861 mm
Khoảng nhô sau749 mm
Khoảng sáng gầm xe166 mm
Chiều rộng cơ sở trước1505 mm
Chiều rộng cơ sở sau1552 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1392 kg
Cốp xe2800 L
Cốp tối đa3400 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.1 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC159 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG39 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.