
Ford Transit Connect 28 kWh • 71 HP • Electric
Minivan1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2009-2013
71 HP
Công suất
121 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-60 mph12 giây
Tốc độ tối đa121 km/h
Hệ truyền động
Công suất71 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)28 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin390 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống71 HP
Mô-men hệ thống235 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 171 HP
Mô-men mô-tơ 1235 Nm
Loại mô-tơ 1Không đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Tiêu thụTiêu thụ năng lượng33.6 kWh/100km
Tầm hoạt động90 km
Tầm hoạt động55.92 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTransverse stabilizer, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4587 mm
Chiều rộng1795 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2113 mm
Chiều cao2014 mm
Chiều dài cơ sở2912 mm
Chiều rộng cơ sở trước1505 mm
Chiều rộng cơ sở sau1552 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1796 kg
Trọng lượng toàn tải2270 kg
Cốp xeDung tích cốp xe3670 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.