Skip to content
Ford Transit Connect 1.5 TDCi (75 Hp) Start-Stop - xem

Ford Transit Connect 1.5 TDCi • 75 HP • Start-Stop

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2018
75 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất75 HP
Mô-men xoắn220 Nm tại 1750-2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1499 cc
Mã động cơDuratorq / XUGA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính73.5 mm
Hành trình88.3 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.2 L
DT nước mát6 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauCoil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 300 mm
Phanh sauĐĩa, 280 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4818 mm
Chiều rộng1835 mm
Rộng (gương)2137 mm
Chiều cao1862 mm
Chiều dài cơ sở3062 mm
Khoảng nhô trước878 mm
Khoảng nhô sau878 mm
Khoảng sáng gầm xe159 mm
Chiều rộng cơ sở trước1568 mm
Đường kính quay vòng12.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1422 kg
Trọng lượng toàn tải2125 kg
Cốp xe3220 L
Cốp tối đa4400 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.4 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC115 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG53 mpg
UK MPG64 mpg
km/lít23 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)740 kg
Tải kéo (12%)1200 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.