Skip to content
Ford Transit Connect 1.5 EcoBlue (100 Hp) - xem

Ford Transit Connect 1.5 EcoBlue • 100 HP

Minivan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2018-2024
100 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất100 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơZ2GA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75 mm
Hành trình84.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6 L
DT nước mát7 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-dependent beam with stabilizer lateral stability
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R16; 215/55 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4425 mm
Chiều rộng1835 mm
Rộng (gương)2137 mm
Rộng (gập)1967 mm
Chiều dài cơ sở2662 mm
Khoảng nhô trước885 mm
Khoảng nhô sau878 mm
Khoảng sáng gầm xe157 mm
Chiều rộng cơ sở trước1568 mm
Chiều rộng cơ sở sau1582 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1592 kg
Cốp xe1200 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)6.3 L/100km
Cao (WLTP)5.1 L/100km
Hỗn hợp WLTP5.9 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP154 g/km
CO₂ NEDC123 g/km
TC khí thảiEuro 6d-TEMP-EVAP-ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1350 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.