
Ford Transit Connect 1.0 EcoBoost • 100 HP
Minivan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2018-2024
100 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất100 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 1400-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơEcoBoost / B3GA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh71.9 mm
Hành trìnhHành trình piston82 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.97 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauSemi-dependent beam with stabilizer lateral stability
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/60 R16; 215/55 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4425 mm
Chiều rộng1835 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2137 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1967 mm
Chiều dài cơ sở2662 mm
Khoảng nhô trước885 mm
Khoảng nhô sau878 mm
Khoảng sáng gầm xe153 mm
Chiều rộng cơ sở trước1568 mm
Chiều rộng cơ sở sau1582 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1396 kg
Cốp xeDung tích cốp xe2600 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3700 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)7.5 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)6.2-6.4 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)7-7.3 L/100km
Đường hỗn hợp7-7.3 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)159-165 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)146 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP-EVAP-ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG34 - 32 mpg
UK MPG40 - 39 mpg
km/lít14 - 14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1210 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.