Skip to content
Ford Transit Connect 2.0 GDI (162 Hp) SelectShift - xem

Ford Transit Connect 2.0 GDI • 162 HP • SelectShift

Minivan8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2018-2024
162 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất162 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn195 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơDuratec 20
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén12:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87.5 mm
Hành trình83.1 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Ti-VCT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.54 L
DT nước mát8 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-dependent beam with stabilizer lateral stability
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa, 280x11 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/55 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4425 mm
Chiều rộng1835 mm
Rộng (gương)2137 mm
Rộng (gập)1967 mm
Chiều cao1830 mm
Chiều dài cơ sở2662 mm
Khoảng nhô trước885 mm
Khoảng nhô sau878 mm
Khoảng sáng gầm xe138 mm
Chiều rộng cơ sở trước1560 mm
Chiều rộng cơ sở sau1567 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1624 kg
Trọng lượng toàn tải2377 kg
Cốp xe2600 L
Cốp tối đa3700 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)907 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.