Ford Transit Connect 2.0 EcoBlue • 122 HP • DSG
Minivan7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
122 HP
Công suất
184 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa184 km/h
Hệ truyền động
Công suất122 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơEA288 evo
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Trailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/55 R17
Mâm xe6.5J x 17; 7J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4515 mm
Chiều rộng1855 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2100 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1931 mm
Chiều cao1833 mm
Chiều dài cơ sở2755 mm
Khoảng nhô trước903 mm
Khoảng nhô sau857 mm
Khoảng sáng gầm xe112 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1671 kg
Trọng lượng toàn tải2425 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2500 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)7.4 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)5.5 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)4.9 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)6 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.7 L/100km
Đường hỗn hợp5.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)151 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG41 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới14 °
Góc thoátGóc thoát19.3 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.