Skip to content
Ford Transit Connect 1.5 EcoBoost (150 Hp) Plug-in Hybrid DSG

Ford Transit Connect 1.5 EcoBoost • 150 HP • Plug-in Hybrid DSG

Minivan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
150 HP
Công suất
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 3500-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1500-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơEA211 evo2 / DUCC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74.5 mm
Hành trình85.9 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)25.7 kWh
Pin (Thực)19.7 kWh
CN pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Công suất hệ thống150 HP
Mô-men hệ thống350 Nm
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 1116 HP
Mô-men mô-tơ 1330 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
T.HĐ (WLTP)118 km
Tiêu thụ WLTP19.2 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauRigid axle suspension, Trailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/55 R17
Mâm xe6.5J x 17; 7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4853 mm
Chiều rộng1855 mm
Rộng (gương)2100 mm
Rộng (gập)1931 mm
Chiều cao1835 mm
Chiều dài cơ sở2970 mm
Khoảng nhô trước890 mm
Khoảng nhô sau993 mm
Khoảng sáng gầm xe117 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1866 kg
Trọng lượng toàn tải2500 kg
Cốp tối đa3100 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP0.5 L/100km
Đường hỗn hợp0.5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP12 g/km
TC khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG470 mpg
UK MPG565 mpg
km/lít200 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo75 kg

Thông số bổ sung

Góc tới14.6 °
Góc thoát15.9 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.