Skip to content
GMC Acadia 3.6 V6 (275 Hp) Automatic - xem

GMC Acadia 3.6 V6 • 275 HP • Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2007-2013
275 HP
Công suất
9.1 giây
0-100 km/h
172 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.1 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa172 km/h

Hệ truyền động

Công suất275 HP tại 6600 vòng/phút
Mô-men xoắn340 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3564 cc
Mã động cơLY7
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình85.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mát11.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp255/65 R18; 255/60 R19
Mâm xe7.5J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5108 mm
Chiều rộng2004 mm
Chiều cao1846 mm
Chiều dài cơ sở3021 mm
Khoảng sáng gầm xe189 mm
Chiều rộng cơ sở trước1709 mm
Chiều rộng cơ sở sau1709 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2112 kg
Trọng lượng toàn tải2930 kg
Cốp xe683 L
Cốp tối đa3282 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.7 L/100km
Đường hỗn hợp11.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu83 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)2041 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.