
GMC Hummer EV 170 kWh • 570 HP • e4WD
SUV1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2023-nay
570 HP
Công suất
170 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
Tốc độ tối đa170 km/h
Hệ truyền động
Công suất570 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)170 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium niken coban mangan nhôm (Li-NCMA)
Điện áp pin800 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống570 HP
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu trước, đặt ngang
Tầm hoạt động488 km
Tầm hoạt động303.23 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Air suspension
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone, Air suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
4WSĐánh lái 4 bánhCó (4WS, lái chủ động bánh sau)
LốpKích cỡ lốp305/55 R22
Mâm xe9.5J x 22
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS, Đánh lái 4 bánh
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5250 mm
Chiều rộng2196 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2380 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)2223 mm
Chiều cao1976 mm
Chiều dài cơ sở3218 mm
Khoảng nhô trước881 mm
Khoảng nhô sau1151 mm
Khoảng sáng gầm xe406 mm
Chiều rộng cơ sở trước1863 mm
Chiều rộng cơ sở sau1863 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe1017 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2316 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới41.4 °
Góc thoátGóc thoát40 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc23.8 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)4536 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.