
GMC Jimmy Diamond 4.3i V6 • 190 HP • 4x4 Automatic
SUV4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1994-2001
190 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất190 HP tại 4400 vòng/phút
Mô-men xoắn339 Nm tại 2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4300 cc
Mã động cơL35
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh101.6 mm
Hành trìnhHành trình piston88.4 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.1 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcTorsion
Treo sauHệ thống treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp235/70 R15
Mâm xe7.0J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4796 mm
Chiều rộng1722 mm
Chiều cao1631 mm
Chiều dài cơ sở2718 mm
Khoảng sáng gầm xe190 mm
Chiều rộng cơ sở trước1453 mm
Chiều rộng cơ sở sau1400 mm
Đường kính quay vòng13 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1875 kg
Trọng lượng toàn tải2427 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1056 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2098 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2540 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.