
GMC Jimmy 2.8 V6 • 115 HP
SUV4 cấp số sànDẫn động cầu sau1982-1994
115 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất115 HP tại 4400 vòng/phút
Mô-men xoắn203 Nm tại 2100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2835 cc
Mã động cơLR2
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén8.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Đường kínhĐường kính xi-lanh89 mm
Hành trìnhHành trình piston76 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring
Treo sauHệ thống treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp195/75 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4330 mm
Chiều rộng1670 mm
Chiều cao1630 mm
Chiều dài cơ sở2560 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1903 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2268 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.