
GMC Sierra 1500 5.3 Vortec V8 • 315 HP • Automatic
Xe bán tải4 cấp tự độngDẫn động cầu sau2007-2013
315 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi6
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất315 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn458 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5328 cc
Mã động cơLH6, LY5
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh96.01 mm
Hành trìnhHành trình piston91.95 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát14.1 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 330x30 mm
Phanh sauTang trống, 295x60 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp245/70 R17
Mâm xe7.5J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5844 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2031 mm
Chiều cao1875 mm
Chiều dài cơ sở3645 mm
Khoảng sáng gầm xe229 mm
Chiều rộng cơ sở trước1730 mm
Chiều rộng cơ sở sau1702 mm
Đường kính quay vòng14.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2338 kg
Trọng lượng toàn tải3084 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1506 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.8 L/100km
Ngoài đô thị11.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu98 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới15.3 °
Góc thoátGóc thoát22.8 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc19.3 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.