
GMC Sierra 1500 4.3 Vortec V6 • 195 HP • Automatic
Xe bán tải4 cấp tự độngDẫn động cầu sau2007-2013
195 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa2
Chỗ ngồi3
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất195 HP tại 4600 vòng/phút
Mô-men xoắn353 Nm tại 2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4300 cc
Mã động cơLU3
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh101.6 mm
Hành trìnhHành trình piston88.39 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 330x30 mm
Phanh sauTang trống, 295x60 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp245/70 R17
Mâm xe7.5J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5222 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2031 mm
Chiều cao1869 mm
Chiều dài cơ sở3023 mm
Khoảng sáng gầm xe196 mm
Chiều rộng cơ sở trước1730 mm
Chiều rộng cơ sở sau1702 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng toàn tải2903 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1718 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị15.7 L/100km
Ngoài đô thị11.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu98 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới15.1 °
Góc thoátGóc thoát25 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc24.4 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.