
GMC Sierra 1500 6.2 EcoTec3 V8 • 420 HP • Automatic
Xe bán tải8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2016-2018
420 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất420 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn623 Nm tại 4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6162 cc
Mã động cơL86
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh103.25 mm
Hành trìnhHành trình piston92 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát14.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 330x30 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 345x20 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp245/70R17; 265/70 R17
Mâm xe8J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5828 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2032 mm
Chiều cao1877 mm
Chiều dài cơ sở3645 mm
Khoảng sáng gầm xe222 mm
Chiều rộng cơ sở trước1750 mm
Chiều rộng cơ sở sau1716 mm
Đường kính quay vòng14.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2338 kg
Trọng lượng toàn tải3175 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1728 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị15.7 L/100km
Ngoài đô thị11.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu98 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới17 °
Góc thoátGóc thoát23.1 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc18.9 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)4263 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.