Skip to content
GMC Sierra 1500 2.7 Turbo (310 Hp) Automatic - xem

GMC Sierra 1500 2.7 Turbo • 310 HP • Automatic

Xe bán tải8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2022-nay
310 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất310 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn473 Nm tại 1500-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2726 cc
Mã động cơL3B
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính92.25 mm
Hành trình102 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT DI
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát11.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring
Treo sauRigid axle suspension, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 330x30 mm
Phanh sauĐĩa, 345x20 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp255/70 R17; 265/70 R17; 265/65 R18
Mâm xe8.0J x 17; 8.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5359 mm
Chiều rộng2061 mm
Rộng (gương)2478 mm
Chiều cao1923 mm
Chiều dài cơ sở3213 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2014 kg
Trọng lượng toàn tải3025 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.4 L/100km
Ngoài đô thị10.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Khả năng vượt địa hình

Góc tới18.3 °
Góc thoát24.9 °
Góc đỉnh dốc22.9 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)4082 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.