
GMC Sierra 2500HD 6.0 V8 • 360 HP • Automatic
Xe bán tải6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2011-2014
360 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất360 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn515 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5967 cc
Mã động cơVortec L96
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh101.6 mm
Hành trìnhHành trình piston92 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV, VVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát15.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent torsion bar, double wishbone
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 350x40 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 360x34 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
LốpKích cỡ lốp245/75 R17; 265/70 R17; 265/70 R18; 265/60 R20
Mâm xe7.5J x 17; 8J x 18; 8.5J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5715 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2032 mm
Chiều cao1971 mm
Chiều dài cơ sở3369 mm
Khoảng sáng gầm xe231 mm
Chiều rộng cơ sở trước1748 mm
Chiều rộng cơ sở sau1709 mm
Đường kính quay vòng13.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2634 kg
Trọng lượng toàn tải4536 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2138 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu136 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)5897 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.