Skip to content
GMC Sierra 3500HD 6.0 V8 (360 Hp) SRW Automatic - xem

GMC Sierra 3500HD 6.0 V8 • 360 HP • SRW Automatic

Xe bán tải6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2007-2010
360 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất360 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn515 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5967 cc
Mã động cơVortec LY6
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính101.6 mm
Hành trình92 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát15.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent torsion bar, double wishbone
Treo sauRigid axle suspension, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 325x38 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 325x30 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít - ê cu bi
Lốp265/75 R16; 265/70 R17; 225/75 R17
Mâm xe6.5J x 17; 7J x 16; 7.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài6330 mm
Rộng (gương)2436 mm
Chiều cao1931 mm
Chiều dài cơ sở4001 mm
Khoảng sáng gầm xe233 mm
Chiều rộng cơ sở trước1742 mm
Chiều rộng cơ sở sau1676 mm
Đường kính quay vòng16 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2674 kg
Trọng lượng toàn tải4400 kg
Cốp tối đa2170 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu129 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)5624 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.