
GMC Terrain 2.4 • 182 HP • Automatic
SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2016-2017
182 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất182 HP tại 6700 vòng/phút
Mô-men xoắn232 Nm tại 4900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2384 cc
Mã động cơLEA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh88 mm
Hành trìnhHành trình piston98 mm
Cơ cấu phân phối khíVVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/60 R17; 235/55 R18; 235/55 R19
Mâm xe17"; 18"; 19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4771 mm
Chiều rộng1849 mm
Chiều cao1684 mm
Chiều dài cơ sở2858 mm
Khoảng sáng gầm xe175 mm
Chiều rộng cơ sở trước1598 mm
Chiều rộng cơ sở sau1577 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1748 kg
Cốp xeDung tích cốp xe895 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1810 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.7 L/100km
Ngoài đô thị7.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.