Skip to content
GMC Terrain 1.5L turbo (173 Hp) Automatic - xem

GMC Terrain 1.5L turbo • 173 HP • Automatic

SUV9 cấp tự độngDẫn động cầu trước2021-2024
173 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất173 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn275 Nm tại 2000-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1490 cc
Mã động cơLYX
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74 mm
Hành trình86.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L
DT nước mát6.6 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 300 mm
Phanh sauĐĩa, 288 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/65 R17; 225/60 R18; 235/50 R19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4630 mm
Chiều rộng1839 mm
Chiều cao1661 mm
Chiều dài cơ sở2725 mm
Khoảng sáng gầm xe205 mm
Chiều rộng cơ sở trước1582 mm
Chiều rộng cơ sở sau1587 mm
Đường kính quay vòng12.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1564 kg
Cốp xe838 L
Cốp tối đa1792 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu56 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)680 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.