
GMC Terrain 1.5L Turbo • 177 HP • AWD Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2024-nay
177 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất177 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn275 Nm tại 2000-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1490 cc
Mã động cơLYX
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh74 mm
Hành trìnhHành trình piston86.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.6 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 300x26 mm
Phanh sauĐĩa, 288x12 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/65 R17; 235/55 R19
Mâm xe17"; 19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4597 mm
Chiều rộng1892 mm
Chiều cao1680 mm
Chiều dài cơ sở2730 mm
Khoảng sáng gầm xe205 mm
Chiều rộng cơ sở trước1626 mm
Chiều rộng cơ sở sau1628 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe844 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1799 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)680 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.