
GMC Yukon Denali 6.2 V8 • 426 HP • 4WD Automatic
SUV10 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-2024
426 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất426 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn623 Nm tại 4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6162 cc
Mã động cơL86
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh103.25 mm
Hành trìnhHành trình piston92 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV, VVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát14.3 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp275/65 R20; 275/50 R22
Mâm xe20"; 22"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5335 mm
Chiều rộng2058 mm
Chiều cao1943 mm
Chiều dài cơ sở3071 mm
Chiều rộng cơ sở trước1737 mm
Chiều rộng cơ sở sau1730 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe722 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3479 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị16.8 L/100km
Ngoài đô thị12.4 L/100km
Đường hỗn hợp14.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG16 mpg
UK MPG19 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số10 cấp tự động
Số cấp10
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3629 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.