
GMC Yukon 1500 5.3 V8 • 285 HP • 4WD Automatic
SUV4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2000-2006
285 HP
Công suất
156 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa156 km/h
Hệ truyền động
Công suất285 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn441 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5327 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh96 mm
Hành trìnhHành trình piston92 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát15.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring, Torsion
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp245/75 R16
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5570 mm
Chiều rộng2002 mm
Chiều cao1923 mm
Chiều dài cơ sở3302 mm
Chiều rộng cơ sở trước1651 mm
Chiều rộng cơ sở sau1676 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2400 kg
Trọng lượng toàn tải3266 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1294 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3726 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị16.8 L/100km
Ngoài đô thị13.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu123 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)5443 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.