
GMC Yukon 5.3 EcoTec3 V8 • 355 HP • Automatic
SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2014-2019
355 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi8
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất355 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn519 Nm tại 4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5328 cc
Mã động cơL83
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh96 mm
Hành trìnhHành trình piston92 mm
Cơ cấu phân phối khíVVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát16.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 330 mm
Phanh sauĐĩa, 345 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp265/65 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5697 mm
Chiều rộng2045 mm
Chiều cao1890 mm
Chiều dài cơ sở3302 mm
Khoảng sáng gầm xe205 mm
Chiều rộng cơ sở trước1745 mm
Chiều rộng cơ sở sau1744 mm
Đường kính quay vòng13.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2545 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1113 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3446 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị14.7 L/100km
Ngoài đô thị10.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu117 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới15.3 °
Góc thoátGóc thoát20.9 °
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3765 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.