
Honda Avancier 3.0 V6 24V • 215 HP • Automatic
Wagon5 cấp tự độngDẫn động cầu trước1999-2001
215 HP
Công suất
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất215 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn272 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2997 cc
Mã động cơJ30A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauSeveral levers and rods
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/65 R15 94H
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4700 mm
Chiều rộng1790 mm
Chiều cao1500 mm
Chiều dài cơ sở2765 mm
Khoảng sáng gầm xe155 mm
Chiều rộng cơ sở trước1555 mm
Chiều rộng cơ sở sau1540 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.37 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1580 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị16.6 L/100km
Ngoài đô thị9 L/100km
Đường hỗn hợp10.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG23 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.