
Honda Breeze 240 Turbo • 193 HP
SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2019-2023
193 HP
Công suất
9.5 giây
0-100 km/h
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.5 giây
0-60 mph9 giây
Hệ truyền động
Công suất193 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn243 Nm tại 2000-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơL15B7
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíVTEC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.19 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/65 R17
Mâm xe7.5J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4634 mm
Chiều rộng1855 mm
Chiều cao1679 mm
Chiều dài cơ sở2661 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1520 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.6 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiChina VI
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu53 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.