
Honda Breeze 1.5T • 193 HP • CVT
SUVDẫn động cầu trước2023-nay
193 HP
Công suất
188 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa188 km/h
Hệ truyền động
Công suất193 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn243 Nm tại 1800-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơL15CK
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VTEC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.02 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/65 R17; 235/60 R18
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4716 mm
Chiều rộng1866 mm
Chiều cao1681 mm
Chiều dài cơ sở2701 mm
Chiều rộng cơ sở trước1611 mm
Chiều rộng cơ sở sau1627 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1615 kg
Trọng lượng toàn tải2300 kg
Cốp xeDung tích cốp xe627 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.31-7.39 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiChina VI
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu53 L
US MPG32 - 32 mpg
UK MPG39 - 38 mpg
km/lít14 - 14 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới16 °
Góc thoátGóc thoát21 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.