
Honda Breeze 2.0L • 184 HP • e:HEV E-CVT
SUVDẫn động cầu trước2023-nay
184 HP
Công suất
177 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hiệu suất
Tốc độ tối đa177 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 6100 vòng/phút
Mô-men xoắn183 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1993 cc
Mã động cơLFB21
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén13.9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC, i-VTEC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.7 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/60 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4716 mm
Chiều rộng1866 mm
Chiều cao1681 mm
Chiều dài cơ sở2701 mm
Chiều rộng cơ sở trước1601 mm
Chiều rộng cơ sở sau1617 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1723 kg
Trọng lượng toàn tải2260 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.49 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiChina VI
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu53 L
US MPG43 mpg
UK MPG51 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới19 °
Góc thoátGóc thoát22 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.