
Honda Capa 1.5 16V • 98 HP
MinivanDẫn động cầu trước1998-2002
98 HP
Công suất
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất98 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn133 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1493 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh75 mm
Hành trìnhHành trình piston84.5 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp175/70 R13
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3775 mm
Chiều rộng1640 mm
Chiều cao1650 mm
Chiều dài cơ sở2360 mm
Chiều rộng cơ sở trước1425 mm
Chiều rộng cơ sở sau1420 mm
Đường kính quay vòng9.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1110 kg
Trọng lượng toàn tải1385 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9 L/100km
Ngoài đô thị4.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.