Skip to content
Honda Civic 1.5i 16V (90 Hp) - xem

Honda Civic 1.5i 16V • 90 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1987-1991
90 HP
Công suất
172 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa172 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn120 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1493 cc
Mã động cơD15B2
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75 mm
Hành trình84.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun nhiên liệu tại họng ga hai điểm
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mát5.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít - ê cu bi
Lốp175/70 R13
Mâm xe5J x 13

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4230 mm
Chiều rộng1690 mm
Chiều cao1390 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1450 mm
Chiều rộng cơ sở sau1455 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải932 kg
Trọng lượng toàn tải1370 kg
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.3 L/100km
Ngoài đô thị5.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)420 kg
Tải kéo (12%)700 kg
Móc kéo50 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.