
Honda Civic 1.6 i • 114 HP
HatchbackDẫn động cầu trước1995-2001
114 HP
Công suất
9.5 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.5 giây
0-60 mph9 giây
Tốc độ tối đa170 km/h
Hệ truyền động
Công suất114 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn144 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1590 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh75 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp175/65 R14
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4190 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1375 mm
Chiều dài cơ sở2620 mm
Chiều rộng cơ sở trước1478 mm
Chiều rộng cơ sở sau1488 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1105 kg
Trọng lượng toàn tải1580 kg
Cốp xeDung tích cốp xe225 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa600 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10 L/100km
Ngoài đô thị5.7 L/100km
Đường hỗn hợp8.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.