Skip to content
Honda Civic 2.0 D (105 Hp) - xem

Honda Civic 2.0 D • 105 HP

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước1998-2000
105 HP
Công suất
8.8 giây
0-100 km/h
215 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.8 giây
0-60 mph8.4 giây
Tốc độ tối đa215 km/h

Hệ truyền động

Công suất105 HP tại 4200 vòng/phút
Mô-men xoắn210 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1994 cc
Mã động cơL / 20T2N
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén19.5:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính84.5 mm
Hành trình88.9 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/65 R14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4425 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1410 mm
Chiều dài cơ sở2620 mm
Chiều rộng cơ sở trước1465 mm
Chiều rộng cơ sở sau1470 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1265 kg
Trọng lượng toàn tải1710 kg
Cốp xe415 L
Cốp tối đa1312 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.1 L/100km
Ngoài đô thị4.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.