
Honda Civic 1.8 i-VTEC • 140 HP • Automatic
Coupe5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2008-2010
140 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất140 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn174 Nm tại 4300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1799 cc
Mã động cơR18A1
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston87.3 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC, i-VTEC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 262 mm
Phanh sauTang trống, 201 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/65 R15; 205/55 R16
Mâm xe6J x 15; 6.5J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4457 mm
Chiều rộng1751 mm
Chiều cao1396 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Khoảng sáng gầm xe154 mm
Chiều rộng cơ sở trước1499 mm
Chiều rộng cơ sở sau1526 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1203 kg
Cốp xeDung tích cốp xe327 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.1 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiULEV-2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.