
Honda Civic 1.8 i 16V • 140 HP • Automatic
Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2006-2011
140 HP
Công suất
10.9 giây
0-100 km/h
207 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.9 giây
0-60 mph10.4 giây
Tốc độ tối đa207 km/h
Hệ truyền động
Công suất140 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn173 Nm tại 4300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1798 cc
Mã động cơR18A2
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston87.3 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauTransverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp225/45 R17
Mâm xe7J X 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4250 mm
Chiều rộng1760 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2635 mm
Chiều rộng cơ sở trước1505 mm
Chiều rộng cơ sở sau1510 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1250 kg
Trọng lượng toàn tải1750 kg
Cốp xeDung tích cốp xe455 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1350 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.4 L/100km
Ngoài đô thị5.5 L/100km
Đường hỗn hợp6.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.