Skip to content
Honda Civic 2.0 i-VTEC (158 Hp) CVT - xem

Honda Civic 2.0 i-VTEC • 158 HP • CVT

CoupeDẫn động cầu trước2018-2021
158 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất158 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn187 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1996 cc
Mã động cơK20C2
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình85.9 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, i-VTEC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát5.32 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 282 mm
Phanh sauĐĩa, 259 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/55 R16; 235/40 R18
Mâm xe7J x 16; 8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4503 mm
Chiều rộng1801 mm
Rộng (gương)2076 mm
Rộng (gập)1878 mm
Chiều cao1394 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng sáng gầm xe125 mm
Chiều rộng cơ sở trước1547 mm
Chiều rộng cơ sở sau1563 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1253 kg
Cốp xe343 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.1-7.4 L/100km
Khí thải
TC khí thảiLEV3-ULEV125; LEV3-SULEV30
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L
US MPG33 - 32 mpg
UK MPG40 - 38 mpg
km/lít14 - 14 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.