
Honda Civic 1.0 VTEC • 129 HP • CVT Turbo
HatchbackDẫn động cầu trước2017-2019
129 HP
Công suất
10.8 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.8 giây
0-60 mph10.3 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất129 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn180 Nm tại 1700-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh988 cc
Mã động cơP10A2
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh73 mm
Hành trìnhHành trình piston78.7 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/45 R17
Mâm xe7J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4518 mm
Chiều rộng1799 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2076 mm
Chiều cao1434 mm
Chiều dài cơ sở2697 mm
Khoảng sáng gầm xe129 mm
Chiều rộng cơ sở trước1547 mm
Chiều rộng cơ sở sau1565 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1209 kg
Trọng lượng toàn tải1775 kg
Cốp xeDung tích cốp xe478 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1267 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa45 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)7.8 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)6.1-6.3 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)5.3-5.8 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)6.2-7.1 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6.1-6.6 L/100km
Trong đô thị5.7 L/100km
Ngoài đô thị4.6 L/100km
Đường hỗn hợp6.1-6.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)107-110 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu46 L
US MPG39 - 36 mpg
UK MPG46 - 43 mpg
km/lít16 - 15 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)500 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)800 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.