
Honda Civic 1.6 i-DTEC • 120 HP • Automatic
Hatchback9 cấp tự độngDẫn động cầu trước2017-2019
120 HP
Công suất
10.2 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.2 giây
0-60 mph9.7 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất120 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1597 cc
Mã động cơN16A1
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh76 mm
Hành trìnhHành trình piston88 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.18 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280-282 mm
Phanh sauĐĩa, 260-282 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/55 R16; 235/45 R17
Mâm xe8J x 16; 8J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4518 mm
Chiều rộng1799 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2076 mm
Chiều cao1434 mm
Chiều dài cơ sở2697 mm
Khoảng sáng gầm xe129 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1238 kg
Trọng lượng toàn tải1860 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1267 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa45 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)4.1 L/100km
Đường hỗn hợp4.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)109 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)109 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu46 L
US MPG57 mpg
UK MPG69 mpg
km/lít24 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)500 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1400 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.