Skip to content
Honda Civic 1.5T (174 Hp) CVT - xem

Honda Civic 1.5T • 174 HP • CVT

HatchbackDẫn động cầu trước2019-2022
174 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất174 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 1700-5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơL15B7
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.6:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính73 mm
Hành trình89.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát4.92 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 282 mm
Phanh sauĐĩa, 259 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/55 R16 93H; 215/50 R17 91H
Mâm xe16"; 17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4519 mm
Chiều rộng1798 mm
Chiều cao1435 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Chiều rộng cơ sở trước1547 mm
Chiều rộng cơ sở sau1562 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1318 kg
Cốp xe728 L
Cốp tối đa1308 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.6 L/100km
Ngoài đô thị5.9 L/100km
Đường hỗn hợp6.9 L/100km
Khí thải
TC khí thảiLEV3-ULEV125; LEV3-SULEV30
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L
US MPG34 mpg
UK MPG41 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.