Skip to content
Honda Civic 2.0 i-MMD (184 Hp) e:HEV e-CVT - xem

Honda Civic 2.0 i-MMD • 184 HP • e:HEV e-CVT

LiftbackDẫn động cầu trước2021-nay
184 HP
Công suất
7.8 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)

Hiệu suất

0-100 km/h7.8 giây
0-60 mph7.4 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất143 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn186 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1993 cc
Mã động cơLFC1
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình96.7 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, i-VTEC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.2 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinDưới ghế sau
Công suất hệ thống184 HP
Mô-men hệ thống315 Nm
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 1184 HP
Mô-men mô-tơ 1315 Nm
Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 293 mm
Phanh sauĐĩa, 282 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/50 R17; 235/40 R18
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4551 mm
Rộng (gương)2082 mm
Chiều cao1408 mm
Chiều dài cơ sở2734 mm
Khoảng sáng gầm xe128 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1442 kg
Trọng lượng toàn tải1930 kg
Cốp xe404 L
Cốp tối đa1220 L
Tải nóc65 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)4.5 L/100km
TB (WLTP)3.9-4.2 L/100km
Cao (WLTP)4.2-4.5 L/100km
R.cao (WLTP)5.9-6.2 L/100km
Hỗn hợp WLTP4.7-5.0 L/100km
Đường hỗn hợp4.7-5.0 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP108-114 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG50 - 47 mpg
UK MPG60 - 56 mpg
km/lít21 - 20 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)600 kg
Tải kéo (12%)750 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.