Honda Civic 2.0 i-MMD • 200 HP • e:HEV e-CVT
LiftbackDẫn động cầu trước2024-nay
200 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hệ truyền động
Công suất141 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn315 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1993 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén13.9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston96.7 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, i-VTEC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Hệ thống điện
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Công suất hệ thống200 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 1181 HP
Mô-men mô-tơ 1315 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 282 mm
Phanh sauĐĩa, 259 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/40 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4547 mm
Chiều rộng1801 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2736 mm
Chiều rộng cơ sở trước1547 mm
Chiều rộng cơ sở sau1575 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1475 kg
Cốp xeDung tích cốp xe694 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.9 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiLEV4-SULEV30
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L
US MPG48 mpg
UK MPG58 mpg
km/lít20 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.