
Honda CR-V 2.0 16V • RD1 • • 128 HP
SUV5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1995-2002
128 HP
Công suất
10.5 giây
0-100 km/h
174 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.5 giây
0-60 mph10 giây
Tốc độ tối đa174 km/h
Hệ truyền động
Công suất128 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn182 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1973 cc
Mã động cơB20B
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston89 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát3.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/70 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4520 mm
Chiều rộng1750 mm
Chiều cao1710 mm
Chiều dài cơ sở2620 mm
Chiều rộng cơ sở trước1535 mm
Chiều rộng cơ sở sau1535 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1430 kg
Trọng lượng toàn tải1900 kg
Cốp xeDung tích cốp xe375 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa670 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12.6 L/100km
Ngoài đô thị8.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.