Skip to content
Honda CR-V 2.0 i-VTEC (150 Hp) AWD - xem

Honda CR-V 2.0 i-VTEC • 150 HP • AWD

SUV6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2009-2012
150 HP
Công suất
10.2 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.2 giây
0-60 mph9.7 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn192 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơR20A2
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình96.9 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC, i-VTEC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.7 L
DT nước mát6.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 293 mm
Phanh sauĐĩa, 302 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/65 R17; 225/60 R18; 245/45 R19
Mâm xe6.5J x 17; 7J x 18; 7.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4574 mm
Chiều rộng1820 mm
Rộng (gương)2091 mm
Chiều cao1675 mm
Chiều dài cơ sở2620 mm
Khoảng sáng gầm xe185 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1495 kg
Trọng lượng toàn tải2050 kg
Cốp xe524 L
Cốp tối đa1532 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.2 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC190 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
US MPG29 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)600 kg
Tải kéo (12%)1600 kg
Móc kéo100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.