
Honda CR-V 1.6 i-DTEC • 120 HP
SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2014-2016
120 HP
Công suất
11.2 giây
0-100 km/h
182 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.2 giây
0-60 mph10.6 giây
Tốc độ tối đa182 km/h
Hệ truyền động
Công suất120 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1597 cc
Mã động cơN16A2
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.7 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp225/65 R17; 225/60 R18
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4605 mm
Chiều rộng2096 mm
Chiều cao1685 mm
Chiều dài cơ sở2630 mm
Khoảng sáng gầm xe165 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1545 kg
Cốp xeDung tích cốp xe589 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1146 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
CO₂119 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6b
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.