Skip to content
Honda CR-V 1.6 i-DTEC (160 Hp) AWD Automatic - xem

Honda CR-V 1.6 i-DTEC • 160 HP • AWD Automatic

SUV9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2019
160 HP
Công suất
10 giây
0-100 km/h
197 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10 giây
0-60 mph9.5 giây
Tốc độ tối đa197 km/h

Hệ truyền động

Công suất160 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1597 cc
Mã động cơN16A4
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính76 mm
Hành trình88 mm
Cơ cấu phân phối khíi-DTEC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.9 L
DT nước mát5.65 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/65 R17; 225/60 R18
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4587 mm
Chiều rộng1854 mm
Chiều cao1679 mm
Chiều dài cơ sở2659 mm
Khoảng sáng gầm xe165 mm
Chiều rộng cơ sở trước1600 mm
Chiều rộng cơ sở sau1618 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1728 kg
Trọng lượng toàn tải2200 kg
Cốp xe1110 L
Cốp tối đa2146 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.6 L/100km
Ngoài đô thị4.8 L/100km
Đường hỗn hợp5.1 L/100km
Khí thải
CO₂134 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu53 L
US MPG46 mpg
UK MPG55 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.